予人口实
[yǔ rén kǒu shí] [予 NHÂN 口 实]
đưa ra lý do cho người khác bàn tán
予人口实 đọc là yǔ rén kǒu shí, nghĩa là đưa ra lý do cho người khác bàn tán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǔ rén kǒu shí] [予 NHÂN 口 实]
đưa ra lý do cho người khác bàn tán
予人口实 (yǔ rén kǒu shí) nghĩa là đưa ra lý do cho người khác bàn tán.
Viết lần lượt từng chữ 予, 人, 口, 实 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.