二次曲 đọc là èr cì qū, nghĩa là đường cong bậc hai; thiết diện cônic (hình học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 二次曲
二次曲 nghĩa là gì?
二次曲 (èr cì qū) nghĩa là đường cong bậc hai; thiết diện cônic (hình học).
Cách viết 二次曲 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 二, 次, 曲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 二次曲?
Thường gặp: 二次曲线 (èr cì qū xiàn) – đường cong bậc hai (hình học); 二次曲面 (èr cì qū miàn) – mặt quadric (hình học).