二甲苯
[èr jiǎ běn] [二 甲 苯]
xylen
二甲苯 đọc là èr jiǎ běn, nghĩa là xylen. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr jiǎ běn] [二 甲 苯]
xylen
二甲苯 (èr jiǎ běn) nghĩa là xylen.
Viết lần lượt từng chữ 二, 甲, 苯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.