二硫化碳
[èr liú huà tàn] [二 硫 化 碳]
cacbon disulfide
二硫化碳 đọc là èr liú huà tàn, nghĩa là cacbon disulfide. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr liú huà tàn] [二 硫 化 碳]
cacbon disulfide
二硫化碳 (èr liú huà tàn) nghĩa là cacbon disulfide.
Viết lần lượt từng chữ 二, 硫, 化, 碳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.