二硫基琥珀酸钠
[èr liú jī hǔ pò suān nà] [二 硫 基 琥 珀 酸 钠]
natri dimercaptosuccinat
二硫基琥珀酸钠 đọc là èr liú jī hǔ pò suān nà, nghĩa là natri dimercaptosuccinat. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr liú jī hǔ pò suān nà] [二 硫 基 琥 珀 酸 钠]
natri dimercaptosuccinat
二硫基琥珀酸钠 (èr liú jī hǔ pò suān nà) nghĩa là natri dimercaptosuccinat.
Viết lần lượt từng chữ 二, 硫, 基, 琥, 珀, 酸, 钠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.