二磷酸腺苷
[èr lín suān xiàn gān] [二 磷 酸 腺 苷]
adenosin diphosphat (ADP)
二磷酸腺苷 đọc là èr lín suān xiàn gān, nghĩa là adenosin diphosphat (ADP). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[èr lín suān xiàn gān] [二 磷 酸 腺 苷]
adenosin diphosphat (ADP)
二磷酸腺苷 (èr lín suān xiàn gān) nghĩa là adenosin diphosphat (ADP).
Viết lần lượt từng chữ 二, 磷, 酸, 腺, 苷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.