互相推诿
[hù xiāng tuī wěi] [互 相 推 诿]
đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm
互相推诿 đọc là hù xiāng tuī wěi, nghĩa là đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù xiāng tuī wěi] [互 相 推 诿]
đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau; đẩy qua đẩy lại trách nhiệm; mỗi người đều cố gắng trốn tránh trách nhiệm
互相推诿 (hù xiāng tuī wěi) nghĩa là đùn đẩy trách nhiệm (thành ngữ); mỗi bên đổ lỗi cho nhau.
Viết lần lượt từng chữ 互, 相, 推, 诿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.