井上
[jǐng shàng] [井 上]
Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")
井上 đọc là jǐng shàng, nghĩa là Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê"). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐng shàng] [井 上]
Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê")
井上 (jǐng shàng) nghĩa là Inoue (họ người Nhật, phát âm "ii-no-uu-ê").
Viết lần lượt từng chữ 井, 上 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.