亚硝酸异戊酯
[yà xiāo suān yì wù zhǐ] [亚 硝 酸 异 戊 酯]
nitrit amyl
亚硝酸异戊酯 đọc là yà xiāo suān yì wù zhǐ, nghĩa là nitrit amyl. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà xiāo suān yì wù zhǐ] [亚 硝 酸 异 戊 酯]
nitrit amyl
亚硝酸异戊酯 (yà xiāo suān yì wù zhǐ) nghĩa là nitrit amyl.
Viết lần lượt từng chữ 亚, 硝, 酸, 异, 戊, 酯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.