亚达薛西
[yà dá xuē xī] [亚 达 薛 西]
Artaxerxes
亚达薛西 đọc là yà dá xuē xī, nghĩa là Artaxerxes. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yà dá xuē xī] [亚 达 薛 西]
Artaxerxes
亚达薛西 (yà dá xuē xī) nghĩa là Artaxerxes.
Viết lần lượt từng chữ 亚, 达, 薛, 西 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.