亚铁 đọc là yà tiě, nghĩa là sắt (II). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 亚铁
亚铁 nghĩa là gì?
亚铁 (yà tiě) nghĩa là sắt (II).
Cách viết 亚铁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 亚, 铁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.