交汇处
[jiāo huì chù] [交 汇 处]
ngã ba (hai dòng sông); giao lộ (đường); nút giao thông (vận tải)
交汇处 đọc là jiāo huì chù, nghĩa là ngã ba (hai dòng sông); giao lộ (đường). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo huì chù] [交 汇 处]
ngã ba (hai dòng sông); giao lộ (đường); nút giao thông (vận tải)
交汇处 (jiāo huì chù) nghĩa là ngã ba (hai dòng sông); giao lộ (đường).
Viết lần lượt từng chữ 交, 汇, 处 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.