交通部
[jiāo tōng bù] [交 通 部]
Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
交通部 đọc là jiāo tōng bù, nghĩa là Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiāo tōng bù] [交 通 部]
Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải
交通部 (jiāo tōng bù) nghĩa là Bộ Giao thông Vận tải; (Trung Quốc) Bộ Giao thông Vận tải.
Viết lần lượt từng chữ 交, 通, 部 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.