京哈铁路
[jīng hā tiě lù] [京 哈 铁 路]
đường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân
京哈铁路 đọc là jīng hā tiě lù, nghĩa là đường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng hā tiě lù] [京 哈 铁 路]
đường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân
京哈铁路 (jīng hā tiě lù) nghĩa là đường sắt Bắc Kinh-Cáp Nhĩ Tân.
Viết lần lượt từng chữ 京, 哈, 铁, 路 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.