亲子鉴定
[qīn zǐ jiàn dìng] [亲 子 鉴 定]
xét nghiệm quan hệ huyết thống
亲子鉴定 đọc là qīn zǐ jiàn dìng, nghĩa là xét nghiệm quan hệ huyết thống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn zǐ jiàn dìng] [亲 子 鉴 定]
xét nghiệm quan hệ huyết thống
亲子鉴定 (qīn zǐ jiàn dìng) nghĩa là xét nghiệm quan hệ huyết thống.
Viết lần lượt từng chữ 亲, 子, 鉴, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.