XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

亲子鉴定 đọc là qīn zǐ jiàn dìng, nghĩa là xét nghiệm quan hệ huyết thống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 亲子鉴定

亲子鉴定 nghĩa là gì?

亲子鉴定 (qīn zǐ jiàn dìng) nghĩa là xét nghiệm quan hệ huyết thống.

Cách viết 亲子鉴定 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 亲, 子, 鉴, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.