亲密无间
[qīn mì wú jiān] [亲 密 无 间]
mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
亲密无间 đọc là qīn mì wú jiān, nghĩa là mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn mì wú jiān] [亲 密 无 间]
mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
亲密无间 (qīn mì wú jiān) nghĩa là mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào.
Viết lần lượt từng chữ 亲, 密, 无, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.