从事研究
[cóng shì yán jiū] [从 事 研 究]
làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
从事研究 đọc là cóng shì yán jiū, nghĩa là làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cóng shì yán jiū] [从 事 研 究]
làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu
从事研究 (cóng shì yán jiū) nghĩa là làm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứu.
Viết lần lượt từng chữ 从, 事, 研, 究 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.