从难从严
[cóng nán cóng yán] [从 难 从 严]
nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe
从难从严 đọc là cóng nán cóng yán, nghĩa là nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cóng nán cóng yán] [从 难 从 严]
nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe
从难从严 (cóng nán cóng yán) nghĩa là nghiêm ngặt và chặt chẽ (thành ngữ); khắt khe.
Viết lần lượt từng chữ 从, 难, 从, 严 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.