付费墙
[fù fèi qiáng] [付 费 墙]
(tin học) tường phí (từ mượn)
付费墙 đọc là fù fèi qiáng, nghĩa là (tin học) tường phí (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fù fèi qiáng] [付 费 墙]
(tin học) tường phí (từ mượn)
付费墙 (fù fèi qiáng) nghĩa là (tin học) tường phí (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 付, 费, 墙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.