仙女座
[xiān nǚ zuò] [仙 女 座]
chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
仙女座 đọc là xiān nǚ zuò, nghĩa là chòm sao Tiên Nữ (Andromeda). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān nǚ zuò] [仙 女 座]
chòm sao Tiên Nữ (Andromeda)
仙女座 (xiān nǚ zuò) nghĩa là chòm sao Tiên Nữ (Andromeda).
Viết lần lượt từng chữ 仙, 女, 座 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 仙女座星系 (xiān nǚ zuò xīng xì) – thiên hà Tiên Nữ M31; 仙女座大星云 (xiān nǚ zuò dà xīng yún) – đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31.