代人受过
[dài rén shòu guò] [代 NHÂN 受 过]
chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội
代人受过 đọc là dài rén shòu guò, nghĩa là chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dài rén shòu guò] [代 NHÂN 受 过]
chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội
代人受过 (dài rén shòu guò) nghĩa là chịu trách nhiệm thay cho người khác; bị làm kẻ thế tội.
Viết lần lượt từng chữ 代, 人, 受, 过 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.