仪器表 đọc là yí qì biǎo, nghĩa là đồng hồ đo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 仪器表
仪器表 nghĩa là gì?
仪器表 (yí qì biǎo) nghĩa là đồng hồ đo.
Cách viết 仪器表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 仪, 器, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.