价格表 đọc là jià gé biǎo, nghĩa là bảng giá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 价格表
价格表 nghĩa là gì?
价格表 (jià gé biǎo) nghĩa là bảng giá.
Cách viết 价格表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 价, 格, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.