优酪乳
[yōu luò rǔ] [优 酪 乳]
sữa chua (từ mượn) (Đài Loan)
优酪乳 đọc là yōu luò rǔ, nghĩa là sữa chua (từ mượn) (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yōu luò rǔ] [优 酪 乳]
sữa chua (từ mượn) (Đài Loan)
优酪乳 (yōu luò rǔ) nghĩa là sữa chua (từ mượn) (Đài Loan).
Viết lần lượt từng chữ 优, 酪, 乳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.