伯仲叔季
[bó zhòng shū jì] [伯 仲 叔 季]
anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em
伯仲叔季 đọc là bó zhòng shū jì, nghĩa là anh cả; thứ hai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bó zhòng shū jì] [伯 仲 叔 季]
anh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh em
伯仲叔季 (bó zhòng shū jì) nghĩa là anh cả; thứ hai.
Viết lần lượt từng chữ 伯, 仲, 叔, 季 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.