伽马辐射
[jiā mǎ fú shè] [伽 马 辐 射]
bức xạ gamma
伽马辐射 đọc là jiā mǎ fú shè, nghĩa là bức xạ gamma. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiā mǎ fú shè] [伽 马 辐 射]
bức xạ gamma
伽马辐射 (jiā mǎ fú shè) nghĩa là bức xạ gamma.
Viết lần lượt từng chữ 伽, 马, 辐, 射 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.