住宅楼
[zhù zhái lóu] [住 宅 楼]
tòa nhà dân cư; lượng từ: 幢 (zhuàng), 座 (zuò), 栋 (dòng)
住宅楼 đọc là zhù zhái lóu, nghĩa là tòa nhà dân cư; lượng từ: 幢 (zhuàng), 座 (zuò), 栋 (dòng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhù zhái lóu] [住 宅 楼]
tòa nhà dân cư; lượng từ: 幢 (zhuàng), 座 (zuò), 栋 (dòng)
住宅楼 (zhù zhái lóu) nghĩa là tòa nhà dân cư; lượng từ: 幢 (zhuàng), 座 (zuò), 栋 (dòng).
Viết lần lượt từng chữ 住, 宅, 楼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.