体侧 đọc là tǐ cè, nghĩa là bên của cơ thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 体侧
体侧 nghĩa là gì?
体侧 (tǐ cè) nghĩa là bên của cơ thể.
Cách viết 体侧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 体, 侧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.