体温表 đọc là tǐ wēn biǎo, nghĩa là nhiệt kế lâm sàng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 体温表
体温表 nghĩa là gì?
体温表 (tǐ wēn biǎo) nghĩa là nhiệt kế lâm sàng.
Cách viết 体温表 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 体, 温, 表 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.