侵入家宅者
[qīn rù jiā zhái zhě] [侵 入 GIA 宅 者]
kẻ đột nhập; kẻ trộm
侵入家宅者 đọc là qīn rù jiā zhái zhě, nghĩa là kẻ đột nhập; kẻ trộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīn rù jiā zhái zhě] [侵 入 GIA 宅 者]
kẻ đột nhập; kẻ trộm
侵入家宅者 (qīn rù jiā zhái zhě) nghĩa là kẻ đột nhập; kẻ trộm.
Viết lần lượt từng chữ 侵, 入, 家, 宅, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.