保安局局长
[bǎo ān jú jú zhǎng] [保 安 局 局 长]
Bí thư An ninh (Hồng Kông)
保安局局长 đọc là bǎo ān jú jú zhǎng, nghĩa là Bí thư An ninh (Hồng Kông). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǎo ān jú jú zhǎng] [保 安 局 局 长]
Bí thư An ninh (Hồng Kông)
保安局局长 (bǎo ān jú jú zhǎng) nghĩa là Bí thư An ninh (Hồng Kông).
Viết lần lượt từng chữ 保, 安, 局, 局, 长 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.