信使核糖核酸
[xìn shǐ hé táng hé suān] [信 使 核 糖 核 酸]
RNA thông tin, mRNA
信使核糖核酸 đọc là xìn shǐ hé táng hé suān, nghĩa là RNA thông tin, mRNA. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìn shǐ hé táng hé suān] [信 使 核 糖 核 酸]
RNA thông tin, mRNA
信使核糖核酸 (xìn shǐ hé táng hé suān) nghĩa là RNA thông tin, mRNA.
Viết lần lượt từng chữ 信, 使, 核, 糖, 核, 酸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.