信用危机
[xìn yòng wēi jī] [信 用 危 机]
khủng hoảng tín dụng
信用危机 đọc là xìn yòng wēi jī, nghĩa là khủng hoảng tín dụng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xìn yòng wēi jī] [信 用 危 机]
khủng hoảng tín dụng
信用危机 (xìn yòng wēi jī) nghĩa là khủng hoảng tín dụng.
Viết lần lượt từng chữ 信, 用, 危, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.