俯卧 đọc là fǔ wò, nghĩa là nằm sấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 俯卧
俯卧 nghĩa là gì?
俯卧 (fǔ wò) nghĩa là nằm sấp.
Cách viết 俯卧 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 俯, 卧 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 俯卧?
Thường gặp: 俯卧撑 (fǔ wò chēng) – động tác chống đẩy.