倒开 đọc là dào kāi, nghĩa là lùi xe; lái ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 倒开
倒开 nghĩa là gì?
倒开 (dào kāi) nghĩa là lùi xe; lái ngược.
Cách viết 倒开 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 倒, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.