开倒车
[kāi dào chē] [开 倒 车]
lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu
开倒车 đọc là kāi dào chē, nghĩa là lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kāi dào chē] [开 倒 车]
lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi; lạc hậu
开倒车 (kāi dào chē) nghĩa là lùi xe; nghĩa bóng: bước lùi.
Viết lần lượt từng chữ 开, 倒, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.