倡言者
[chàng yán zhě] [倡 言 者]
người đề xuất
倡言者 đọc là chàng yán zhě, nghĩa là người đề xuất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chàng yán zhě] [倡 言 者]
người đề xuất
倡言者 (chàng yán zhě) nghĩa là người đề xuất.
Viết lần lượt từng chữ 倡, 言, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.