债款
[zhài kuǎn] [债 款]
khoản nợ
债款 đọc là zhài kuǎn, nghĩa là khoản nợ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
债款 (zhài kuǎn) nghĩa là khoản nợ.
Viết lần lượt từng chữ 债, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.