倾巢而出
[qīng cháo ér chū] [倾 巢 而 出]
cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng
倾巢而出 đọc là qīng cháo ér chū, nghĩa là cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng cháo ér chū] [倾 巢 而 出]
cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng
倾巢而出 (qīng cháo ér chū) nghĩa là cả tổ bay ra (thành ngữ); ra quân toàn bộ lực lượng.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 巢, 而, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.