XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

倾翻 đọc là qīng fān, nghĩa là lật đổ; lật úp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 倾翻

倾翻 nghĩa là gì?

倾翻 (qīng fān) nghĩa là lật đổ; lật úp.

Cách viết 倾翻 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 倾, 翻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.