倾翻
[qīng fān] [倾 翻]
lật đổ; lật úp; làm nghiêng
倾翻 đọc là qīng fān, nghĩa là lật đổ; lật úp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
倾翻 (qīng fān) nghĩa là lật đổ; lật úp.
Viết lần lượt từng chữ 倾, 翻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.