翻倒
[fān dǎo] [翻 倒]
lật đổ; lật úp; bị lật
翻倒 đọc là fān dǎo, nghĩa là lật đổ; lật úp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
翻倒 (fān dǎo) nghĩa là lật đổ; lật úp.
Viết lần lượt từng chữ 翻, 倒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.