假正经
[jiǎ zhèng jīng] [假 正 经]
ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả
假正经 đọc là jiǎ zhèng jīng, nghĩa là ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiǎ zhèng jīng] [假 正 经]
ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả
假正经 (jiǎ zhèng jīng) nghĩa là ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc.
Viết lần lượt từng chữ 假, 正, 经 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.