偷听 đọc là tōu tīng, nghĩa là nghe lén; nghe trộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 偷听
偷听 nghĩa là gì?
偷听 (tōu tīng) nghĩa là nghe lén; nghe trộm.
Cách viết 偷听 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 偷, 听 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.