收听
[shōu tīng] [收 THÍNH]
nghe (chương trình phát thanh)
通过广播或网络听节目
谢谢你的收听。
xiè xiè nǐ de shōu tīng.Cảm ơn bạn đã lắng nghe.
收听 đọc là shōu tīng, nghĩa là nghe (chương trình phát thanh). Nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shōu tīng] [收 THÍNH]
nghe (chương trình phát thanh)
通过广播或网络听节目
谢谢你的收听。
xiè xiè nǐ de shōu tīng.Cảm ơn bạn đã lắng nghe.
收听 (shōu tīng) nghĩa là nghe (chương trình phát thanh). Đây là từ thuộc HSK 3.
Viết lần lượt từng chữ 收, 听 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.