僧俗
[sēng sú] [僧 俗]
người thường; dân thường
僧俗 đọc là sēng sú, nghĩa là người thường; dân thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sēng sú] [僧 俗]
người thường; dân thường
僧俗 (sēng sú) nghĩa là người thường; dân thường.
Viết lần lượt từng chữ 僧, 俗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.