僭主政治
[jiàn zhǔ zhèng zhì] [僭 主 政 治]
bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền
僭主政治 đọc là jiàn zhǔ zhèng zhì, nghĩa là bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiàn zhǔ zhèng zhì] [僭 主 政 治]
bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền
僭主政治 (jiàn zhǔ zhèng zhì) nghĩa là bạo chúa; chính quyền bởi kẻ tiếm quyền.
Viết lần lượt từng chữ 僭, 主, 政, 治 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.