僻处
[pì chǔ] [僻 处]
nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi)
僻处 đọc là pì chǔ, nghĩa là nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pì chǔ] [僻 处]
nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi)
僻处 (pì chǔ) nghĩa là nằm ở (nơi hẻo lánh); ẩn mình trong (khu vực xa xôi).
Viết lần lượt từng chữ 僻, 处 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.