先进先出
[xiān jìn xiān chū] [先 进 先 出]
(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
先进先出 đọc là xiān jìn xiān chū, nghĩa là (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiān jìn xiān chū] [先 进 先 出]
(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước
先进先出 (xiān jìn xiān chū) nghĩa là (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước.
Viết lần lượt từng chữ 先, 进, 先, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.