XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

先进先出 đọc là xiān jìn xiān chū, nghĩa là (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 先进先出

先进先出 nghĩa là gì?

先进先出 (xiān jìn xiān chū) nghĩa là (tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước.

Cách viết 先进先出 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 先, 进, 先, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.