光功率
[guāng gōng lǜ] [光 功 率]
công suất quang
光功率 đọc là guāng gōng lǜ, nghĩa là công suất quang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guāng gōng lǜ] [光 功 率]
công suất quang
光功率 (guāng gōng lǜ) nghĩa là công suất quang.
Viết lần lượt từng chữ 光, 功, 率 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.