克孜勒苏河
[kè zī lè sū hé] [克 孜 勒 苏 河]
Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương
克孜勒苏河 đọc là kè zī lè sū hé, nghĩa là Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kè zī lè sū hé] [克 孜 勒 苏 河]
Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương
克孜勒苏河 (kè zī lè sū hé) nghĩa là Sông Kizilsu hoặc Qizilsu ở Tân Cương.
Viết lần lượt từng chữ 克, 孜, 勒, 苏, 河 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.